Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Gilloise
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 21/04/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Gilloise vs Bayer Leverkusen tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Gilloise vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Moussa Diaby
0 - 2 Mitchel Bakker
Odilon Kossounou
Kerem Demirbay
0 - 3 Jeremie Frimpong
Amine Adli
1 - 4 Adam Hlozek
Sardar Azmoun
Karim Bellarabi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 31 | 5.11 | |
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 0 | 7 | 70 | 6.04 | |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 1 | 54 | 6.14 | |
| 28 | Koki Machida | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 70 | 6.66 | |
| 29 | Gustaf Nilsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 8 | Jean Thierry Lazare Amani | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 40 | 6.18 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 60 | 49 | 81.67% | 8 | 0 | 81 | 6.52 | |
| 20 | Senne Lynen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 1 | 77 | 6.39 | |
| 94 | Loic Lapoussin | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 42 | 40 | 95.24% | 6 | 0 | 75 | 7.27 | |
| 23 | Cameron Puertas | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 59 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 4 | 37 | 6.1 | |
| 7 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 34 | 6.05 | |
| 18 | Yorbe Vertessen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 17 | Casper Terho | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 20 | 7.11 | |
| 11 | Adingra Simon | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 39 | 6.85 | |
| 6 | Oussama El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 0 | 41 | 6.29 | |
| 38 | Karim Bellarabi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 10 | Kerem Demirbay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 29 | 6.38 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 1 | 0 | 62 | 6.58 | |
| 9 | Sardar Azmoun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 0 | 66 | 7.42 | |
| 11 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 43 | 6.56 | |
| 5 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 0 | 67 | 8.16 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 57 | 8.29 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 6.92 | |
| 23 | Adam Hlozek | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 33 | 8.58 | |
| 6 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 18 | 6.84 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 6.76 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 32 | 7.17 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 1 | 72 | 6.68 | |
| 27 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 59 | 48 | 81.36% | 4 | 0 | 88 | 7.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ