Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Gilloise
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Bodo Glimt hôm nay ngày 04/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Gilloise vs Bodo Glimt tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Gilloise vs Bodo Glimt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Odin Luras Bjortuft
Michal Tomic
Jostein Gundersen
Ulrik Saltnes
Jostein Gundersen
Sondre Auklend
Runar Espejord
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 31 | 6.75 | |
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 6 | 59 | 7.44 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 4 | 1 | 59 | 7.32 | |
| 28 | Koki Machida | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 2 | 65 | 6.83 | |
| 21 | Alessio Castro Montes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 4 | 46 | 32 | 69.57% | 9 | 2 | 75 | 7.69 | |
| 26 | Ross Sykes | Trung vệ | 4 | 2 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 2 | 4 | 68 | 7.38 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 44 | 6.69 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 7 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 2 | 54 | 6.46 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 1 | 71 | 7 | |
| 48 | Fedde Leysen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.51 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 44 | 6.89 | |
| 25 | Anan Khalaili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 55 | 7.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ulrik Saltnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 11 | Runar Espejord | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 77 | Philip Zinckernagel | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 1 | 63 | 7.31 | |
| 7 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 0 | 68 | 7.52 | |
| 19 | Sondre Brunstad Fet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 35 | 6.49 | |
| 6 | Jostein Gundersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 22 | 6.62 | |
| 23 | Jens Petter Hauge | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 47 | 6.31 | |
| 15 | Fredrik Andre Bjorkan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 0 | 84 | 7.02 | |
| 29 | Michal Tomic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 50 | 6.54 | |
| 26 | Hakon Evjen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 44 | 7.55 | |
| 9 | Kasper Waarst Hogh | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 5 | 34 | 6.45 | |
| 4 | Odin Luras Bjortuft | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 67 | 6.87 | |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 61 | 43 | 70.49% | 0 | 0 | 75 | 7.37 | |
| 8 | Sondre Auklend | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 20 | Fredrik Sjovold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 35 | 6.79 | |
| 2 | Villads Nielsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 53 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ