Saint Gilloise
-1 0.84
+1 0.94
2.5 0.87
u 0.85
1.40
6.35
3.90
-0.5 0.84
+0.5 0.70
1 0.71
u 0.99
2.06
5
2.21
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Charleroi hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Gilloise vs Charleroi tại Cúp Quốc Gia Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Gilloise vs Charleroi hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Aurelien Scheidler
Yacine Titraoui
Amine Boukamir
Lewin Blum
Jakob Napoleon Romsaas
Filip Szymczak
Yacine Titraoui
Lewin Blum
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Christian Burgess | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 4 | 37 | 6.6 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 46 | 6.4 | |
| 26 | Ross Sykes | Defender | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 5 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 1 | Vic Chambaere | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 8 | Adem Zorgane | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 2 | 56 | 6.7 | |
| 7 | Mohammed Fuseini | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 27 | 7 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 12 | Promise David | Forward | 3 | 3 | 1 | 16 | 4 | 25% | 0 | 4 | 26 | 7.9 | |
| 25 | Anan Khalaili | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 25 | 20 | 80% | 6 | 2 | 47 | 7.6 | |
| 11 | Guilherme Smith | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 37 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Patrick Pflucke | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 21 | Aurelien Scheidler | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 5 | 23 | 7.6 | |
| 4 | Aiham Ousou | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 17 | Antoine Bernier | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 24 | Mardochee Nzita | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 23 | 63.89% | 2 | 1 | 64 | 7.3 | |
| 10 | Parfait Guiagon | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 27 | Lewin Blum | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 3 | Kevin Van Den Kerkhof | Defender | 1 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 41 | 6.1 | |
| 55 | Martin Delavallee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 25 | 60.98% | 0 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 95 | Cheick Keita | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 45 | 6.4 | |
| 56 | Amine Boukamir | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 22 | Yacine Titraoui | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 0 | 42 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ