Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Gilloise
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Club Brugge hôm nay ngày 04/06/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Gilloise vs Club Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Gilloise vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tajon Buchanan
Chemsdine Talbi
Cisse Sandra
Cisse Sandra
Shion Homma
1 - 1 Shion Homma
Noa Lang
1 - 2 Cisse Sandra
1 - 3 Noa Lang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 16 | 6.44 | |
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 1 | 27 | 6.38 | |
| 28 | Koki Machida | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 6.52 | |
| 8 | Jean Thierry Lazare Amani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 94 | Loic Lapoussin | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 27 | 6.75 | |
| 59 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 2 | 25 | 6.93 | |
| 7 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 11 | Adingra Simon | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 18 | 5.97 | |
| 6 | Oussama El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 23 | 6.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 30 | 6.95 | |
| 26 | Mats Rits | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.14 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 28 | 6.12 | |
| 27 | Casper Nielsen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 25 | 6.49 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 37 | 6.56 | |
| 5 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.79 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 40 | 6.46 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 5.97 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 28 | 6.43 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 0 | 41 | 6.29 | |
| 32 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ