Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Saint Gilloise vs Club Brugge, 00h30 ngày 02/02

Vòng 23
00:30 ngày 02/02/2026
Saint Gilloise
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (1 - 0)
Club Brugge
Địa điểm: Rabat Arena
Thời tiết: Ít mây, 5℃~6℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
1.11
+0.5
0.80
O 2.5
0.61
U 2.5
1.15
1
2.10
X
3.50
2
3.40
Hiệp 1
-0.25
1.14
+0.25
0.77
O 1.25
1.00
U 1.25
0.88

VĐQG Bỉ » 24

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Club Brugge hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Gilloise vs Club Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Gilloise vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Saint Gilloise vs Club Brugge

Saint Gilloise Saint Gilloise
Phút
Club Brugge Club Brugge
8'
match yellow.png Mamadou Diakhon
Adem Zorgane 1 - 0
Kiến tạo: Promise David
match goal
31'
Ross Sykes match yellow.png
40'
57'
match change Nicolo Tresoldi
Ra sân: Raphael Onyedika
61'
match yellow.png Brandon Mechele
Adem Zorgane match yellow.png
72'
77'
match change Felix Lemarechal
Ra sân: Mamadou Diakhon
Besfort Zeneli
Ra sân: Adem Zorgane
match change
79'
88'
match change Romeo Vermant
Ra sân: Kyriani Sabbe
88'
match change Bjorn Meijer
Ra sân: Joaquin Seys
89'
match change Hugo Siquet
Ra sân: Carlos Borges
Mohammed Fuseini
Ra sân: Promise David
match change
90'
Ousseynou Niang
Ra sân: Anouar Ait El Hadj
match change
90'
Fedde Leysen
Ra sân: Guilherme Smith
match change
90'
Christian Burgess match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Saint Gilloise VS Club Brugge

Saint Gilloise Saint Gilloise
Club Brugge Club Brugge
13
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
12
 
Phạm lỗi
 
11
5
 
Phạt góc
 
5
11
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
2
30%
 
Kiểm soát bóng
 
70%
37
 
Đánh đầu
 
15
2
 
Cứu thua
 
4
12
 
Cản phá thành công
 
9
25
 
Thử thách
 
8
28
 
Long pass
 
19
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
7
6
 
Sút ra ngoài
 
3
19
 
Đánh đầu thành công
 
7
2
 
Cản sút
 
3
12
 
Rê bóng thành công
 
9
5
 
Đánh chặn
 
12
19
 
Ném biên
 
25
274
 
Số đường chuyền
 
642
74%
 
Chuyền chính xác
 
88%
83
 
Pha tấn công
 
93
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
58
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
36%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
64%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
1.37
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.38
1.37
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.38
1.86
 
Cú sút trúng đích
 
0.06
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
8
 
Số quả tạt chính xác
 
25
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
33
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

48
Fedde Leysen
7
Mohammed Fuseini
22
Ousseynou Niang
23
Besfort Zeneli
30
Raul Alexander Florucz
1
Vic Chambaere
14
Ivan Pavlic
19
Guillaume Francois
9
Mateo Biondic
Saint Gilloise Saint Gilloise 3-4-2-1
4-3-3 Club Brugge Club Brugge
37
Scherpen
26
Sykes
16
Burgess
5
Allister
27
Patris
17
Schoofs
8
Zorgane
25
Khalaili
11
Smith
10
Hadj
12
David
22
Mignolet
64
Sabbe
58
Spileers
44
Mechele
65
Seys
20
Vanaken
25
Stankovi...
15
Onyedika
9
Borges
8
Tzolis
67
Diakhon

Substitutes

41
Hugo Siquet
17
Romeo Vermant
80
Felix Lemarechal
7
Nicolo Tresoldi
14
Bjorn Meijer
29
NORDIN JACKERS
10
Hugo Vetlesen
24
Vince Osuji
Đội hình dự bị
Saint Gilloise Saint Gilloise
Fedde Leysen 48
Mohammed Fuseini 7
Ousseynou Niang 22
Besfort Zeneli 23
Raul Alexander Florucz 30
Vic Chambaere 1
Ivan Pavlic 14
Guillaume Francois 19
Mateo Biondic 9
Saint Gilloise Club Brugge
41 Hugo Siquet
17 Romeo Vermant
80 Felix Lemarechal
7 Nicolo Tresoldi
14 Bjorn Meijer
29 NORDIN JACKERS
10 Hugo Vetlesen
24 Vince Osuji

Dữ liệu đội bóng:Saint Gilloise vs Club Brugge

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.33
0 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 4.67
12.33 Phạm lỗi 10.67
4.67 Phạt góc 5.33
2.33 Thẻ vàng 2
40.67% Kiểm soát bóng 59.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 2.7
0.7 Bàn thua 1.7
4.3 Sút trúng cầu môn 5.8
11.5 Phạm lỗi 9.2
4.5 Phạt góc 5.2
2.3 Thẻ vàng 1.2
45.1% Kiểm soát bóng 59.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Saint Gilloise (34trận)
Chủ Khách
Club Brugge (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
2
7
8
HT-H/FT-T
4
2
3
0
HT-B/FT-T
1
0
3
1
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
0
4
0
1
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
3
1
5
HT-B/FT-B
3
5
1
5

Saint Gilloise Saint Gilloise
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Rob Schoofs Midfielder 2 1 1 29 19 65.52% 2 2 47 7.07
16 Christian Burgess Defender 1 1 2 34 30 88.24% 0 4 46 7.51
5 Kevin Mac Allister Defender 0 0 1 33 23 69.7% 0 3 56 7.99
37 Kjell Scherpen Thủ môn 0 0 0 25 16 64% 0 0 31 7.05
26 Ross Sykes Defender 2 0 0 27 20 74.07% 0 3 55 7.57
22 Ousseynou Niang Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
10 Anouar Ait El Hadj Midfielder 1 0 2 18 15 83.33% 2 1 29 7.02
48 Fedde Leysen Defender 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 6.03
27 Louis Patris Midfielder 0 0 0 14 8 57.14% 1 1 31 7.21
8 Adem Zorgane Midfielder 2 1 0 34 28 82.35% 0 0 48 7.92
23 Besfort Zeneli Tiền vệ trụ 1 1 0 3 2 66.67% 0 0 6 6.06
7 Mohammed Fuseini Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 3 5.93
12 Promise David Forward 3 0 4 18 12 66.67% 0 2 35 7.2
25 Anan Khalaili Midfielder 0 0 1 33 27 81.82% 2 3 61 7.4
11 Guilherme Smith Forward 1 1 0 5 4 80% 1 0 28 6.9

Club Brugge Club Brugge
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Simon Mignolet Thủ môn 0 0 0 27 27 100% 0 0 32 6.87
20 Hans Vanaken Midfielder 1 0 0 87 76 87.36% 0 1 97 6.12
44 Brandon Mechele Defender 1 1 0 77 73 94.81% 0 2 90 6.77
8 Christos Tzolis Midfielder 1 0 2 40 34 85% 3 1 54 6.44
14 Bjorn Meijer Defender 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 5.99
41 Hugo Siquet Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 5.98
17 Romeo Vermant Forward 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 5.99
15 Raphael Onyedika Midfielder 0 0 0 47 38 80.85% 0 0 52 6.02
64 Kyriani Sabbe Defender 0 0 0 68 55 80.88% 2 0 96 6.21
80 Felix Lemarechal Tiền vệ công 0 0 0 10 9 90% 1 0 16 5.95
9 Carlos Borges Forward 0 0 3 34 28 82.35% 8 0 58 6.93
7 Nicolo Tresoldi Forward 2 1 0 4 2 50% 0 1 8 6.22
65 Joaquin Seys Defender 0 0 0 75 67 89.33% 6 1 104 6.63
58 Jorne Spileers Defender 0 0 0 91 84 92.31% 0 1 105 6.89
67 Mamadou Diakhon Forward 1 0 0 17 16 94.12% 3 0 40 6.57
25 Aleksandar Stankovic Midfielder 1 0 0 53 44 83.02% 0 0 65 6.26

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ