Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Gilloise
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Inter Milan hôm nay ngày 22/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Gilloise vs Inter Milan tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Gilloise vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stefan de Vrij
0 - 1 Denzel Dumfries
0 - 2 Lautaro Javier Martinez
Manuel Akanji
Lautaro Javier Martinez Penalty awarded
0 - 3 Hakan Calhanoglu
Ange-Yoan Bonny
Petar Sucic
Federico Dimarco
0 - 4 Francesco Pio Esposito
Luis Henrique Tomaz de Lima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Rob Schoofs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 51 | 6.2 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 36 | 6 | |
| 37 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 20 | 7.2 | |
| 48 | Fedde Leysen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 27 | Louis Patris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 8 | Adem Zorgane | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 30 | Raul Alexander Florucz | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 12 | Promise David | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 20 | 7 | |
| 25 | Anan Khalaili | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 24 | 18 | 75% | 2 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 20 | Marc Giger | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 38 | 8.8 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Midfielder | 3 | 2 | 4 | 74 | 69 | 93.24% | 4 | 1 | 88 | 8.3 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 62 | 60 | 96.77% | 1 | 0 | 75 | 7.1 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 0 | 41 | 7.6 | |
| 32 | Federico Dimarco | Defender | 2 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Defender | 3 | 1 | 3 | 28 | 26 | 92.86% | 5 | 1 | 57 | 8 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Forward | 5 | 2 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 44 | 8 | |
| 16 | Davide Frattesi | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Defender | 0 | 0 | 2 | 53 | 47 | 88.68% | 4 | 1 | 70 | 7.5 | |
| 31 | Yann Bisseck | Defender | 1 | 0 | 1 | 98 | 94 | 95.92% | 0 | 2 | 114 | 7.8 | |
| 30 | Carlos Augusto | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 80 | 76 | 95% | 3 | 2 | 101 | 7.5 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 14 | Ange-Yoan Bonny | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 8 | Petar Sucic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Forward | 4 | 1 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 36 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ