Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Gilloise
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Marseille hôm nay ngày 10/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Gilloise vs Marseille tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Gilloise vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Igor Paixao
Timothy Weah
1 - 2 Mason Greenwood
Leonardo Balerdi
1 - 3 Mason Greenwood
Bilal Nadir
Robinio Vaz
Geoffrey Kondogbia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Rob Schoofs | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 30 | 6.65 | |
| 16 | Christian Burgess | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 6.23 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 40 | 6.03 | |
| 37 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 5.74 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 28 | 5.94 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 23 | 6.33 | |
| 48 | Fedde Leysen | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 5.97 | |
| 8 | Adem Zorgane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 45 | 6.38 | |
| 30 | Raul Alexander Florucz | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 5.92 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 31 | 6.29 | |
| 25 | Anan Khalaili | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 0 | 40 | 7.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 7.22 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 0 | 58 | 6.29 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 0 | 78 | 6.47 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 1 | 66 | 6.25 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 44 | 7.31 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 1 | 70 | 7 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 17 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 26 | 7.03 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 1 | 73 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ