Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Gilloise
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Mechelen hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Gilloise vs Mechelen tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Gilloise vs Mechelen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maxim Kireev
Jose Martinez Marsa
Bill Antonio
Keano Vanrafelghem
Boureima Hassane Bande
Redouane Halhal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Matias Rasmussen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Defender | 2 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 3 | 57 | 7.35 | |
| 37 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 13 | 6.36 | |
| 26 | Ross Sykes | Defender | 1 | 0 | 1 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 2 | 54 | 6.93 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 5 | 0 | 23 | 6.61 | |
| 48 | Fedde Leysen | Defender | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.1 | |
| 8 | Adem Zorgane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 42 | 6.67 | |
| 30 | Raul Alexander Florucz | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 1 | 24 | 6.56 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 40 | 7.88 | |
| 12 | Promise David | Forward | 3 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 16 | 7.41 | |
| 25 | Anan Khalaili | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 0 | 46 | 7.5 | |
| 3 | Mamadou Thierno Barry | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 6 | 43 | 7.42 | |
| 11 | Guilherme Smith | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 17 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lion Lauberbach | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 27 | 5.95 | |
| 6 | Fredrik Hammar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 35 | 6.26 | |
| 8 | Mory Konate | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 36 | 6.19 | |
| 33 | Tommy St Jago | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 44 | 75.86% | 0 | 1 | 86 | 6.52 | |
| 9 | Myron van Brederode | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 35 | 6 | |
| 17 | Mathis Servais | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 36 | 6.04 | |
| 3 | Jose Martinez Marsa | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.29 | |
| 7 | Therence Koudou | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 0 | 46 | 6.03 | |
| 10 | Maxim Kireev | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 42 | 6.43 | |
| 13 | Nacho Miras | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 30 | 6.02 | |
| 2 | Redouane Halhal | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 50 | 6.07 | |
| 18 | Ian Struyf | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 33 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ