Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Gilloise
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Nice hôm nay ngày 13/12/2024 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Gilloise vs Nice tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Gilloise vs Nice hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Evann Guessand
Moise Bombito
Jonathan Clauss
Gaetan Laborde
Tanguy Ndombele Alvaro
Laurenzo Monteiro
Fares Bousnina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 17 | 45.95% | 0 | 0 | 44 | 6.36 | |
| 23 | Sofiane Boufal | Cánh trái | 4 | 2 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 1 | 59 | 7.7 | |
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 52 | 34 | 65.38% | 0 | 1 | 67 | 6.45 | |
| 28 | Koki Machida | Trung vệ | 2 | 2 | 3 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 3 | 49 | 7.03 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 4 | 86 | 7.68 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 25 | 15 | 60% | 5 | 0 | 46 | 7.06 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 11 | 6.87 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 52 | 36 | 69.23% | 8 | 0 | 73 | 7.11 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 55 | 7.52 | |
| 77 | Mohammed Fuseini | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 25 | Anan Khalaili | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 46 | 29 | 63.04% | 3 | 2 | 82 | 7.66 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 4 | 41 | 8.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 17 | 6.2 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 6 | 59 | 8.07 | |
| 22 | Tanguy Ndombele Alvaro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.55 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 27 | 6.22 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 50 | 8.54 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 7 | 3 | 67 | 7.49 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 50 | 36 | 72% | 0 | 4 | 76 | 7.36 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 3 | 54 | 7.42 | |
| 15 | Youssoufa Moukoko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 19 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 50 | 34 | 68% | 4 | 1 | 72 | 6.59 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 3 | 49 | 6.8 | |
| 20 | Tom Louchet | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 3 | 1 | 64 | 7.32 | |
| 36 | Issiaga Camara | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 45 | 6.69 | |
| 42 | Yael Nandjou | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 54 | 6.77 | |
| 34 | Fares Bousnina | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ