Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Gilloise
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Oud Heverlee hôm nay ngày 12/08/2023 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Gilloise vs Oud Heverlee tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Gilloise vs Oud Heverlee hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Jon Dagur Thorsteinsson
Ezechiel Banzuzi
Joren Dom
Sofian Kiyine
Nachon Nsingi
Konan Ignace Jocelyn N’dri
Mathieu Maertens
Hamza Mendyl
Richie Sagrado
Joel Schingtienne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Guillaume Francois | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.47 | |
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 67 | 79.76% | 0 | 5 | 92 | 6.84 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 28 | Koki Machida | Trung vệ | 1 | 1 | 3 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 69 | 7.53 | |
| 29 | Gustaf Nilsson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.57 | |
| 8 | Jean Thierry Lazare Amani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 59 | 7.48 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 3 | 84 | 7.42 | |
| 7 | Elton Kabangu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 9 | Dennis Eckert | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 22 | 8.4 | |
| 10 | Loic Lapoussin | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 0 | 74 | 6.48 | |
| 23 | Cameron Puertas | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 69 | 8.15 | |
| 17 | Casper Terho | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 54 | 8.34 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 64 | 6.95 | |
| 27 | Noah Sadiki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 6.45 | |
| 35 | Nathan Huygevelde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Valentin Cojocaru | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 39 | 5.46 | |
| 8 | Siebi Schrijvers | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 47 | 6.41 | |
| 6 | Joren Dom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 5 | 1 | 63 | 5.63 | |
| 14 | Federico Ricca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 39 | 75% | 0 | 2 | 60 | 5.63 | |
| 33 | Mathieu Maertens | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 18 | Florian Miguel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 27 | 6.33 | |
| 20 | Hamza Mendyl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 44 | 5.52 | |
| 13 | Sofian Kiyine | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 37 | 5.66 | |
| 7 | Jon Dagur Thorsteinsson | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 1 | 0 | 48 | 7.22 | |
| 28 | Ewoud Pletinckx | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 0 | 55 | 5.54 | |
| 15 | Konan Ignace Jocelyn N’dri | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.03 | ||
| 11 | Ezechiel Banzuzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 30 | 5.43 | |
| 43 | Nachon Nsingi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.74 | |
| 52 | Richie Sagrado | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 23 | Joel Schingtienne | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 21 | Nathaniel Opoku | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 27 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ