Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Gilloise
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Oud Heverlee hôm nay ngày 03/08/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Gilloise vs Oud Heverlee tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Gilloise vs Oud Heverlee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdoul Karim Traore
Mathieu Maertens
Casper Terho
Siebi Schrijvers
Thibault Vlietinck
Abdoul Karim Traore
Nachon Nsingi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 21 | 7.1 | |
| 26 | Ross Sykes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 4 | 37 | 8.2 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 15 | 7.2 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 48 | Fedde Leysen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 1 | Vic Chambaere | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 8 | Adem Zorgane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 30 | Raul Alexander Florucz | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 25 | Anan Khalaili | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 31 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Siebi Schrijvers | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 4 | Birger Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 2 | 16 | 6.6 | |
| 5 | Takuma Ominami | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 13 | 6.9 | |
| 7 | Thibaud Verlinden | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 10 | Youssef Maziz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 9 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 21 | William Balikwisha | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 28 | Ewoud Pletinckx | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 3 | 38 | 5.8 | |
| 27 | Oscar Gil Regano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 30 | Takahiro Akimoto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 1 | Tobe Leysen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 22 | Jovan Mijatovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 27 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ