Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Gilloise
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Sint-Truidense hôm nay ngày 21/01/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Gilloise vs Sint-Truidense tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Gilloise vs Sint-Truidense hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kahveh Zahiroleslam
Daiki Hashioka
Joeru Fujita
Frederic Ananou
Fatih Kaya
Ryotaro Ito
Frederic Ananou
Eric Bocat
Joselpho Barnes
Fatih Kaya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Heinz Lindner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 16 | Christian Burgess | Defender | 0 | 0 | 0 | 82 | 71 | 86.59% | 0 | 2 | 93 | 6.74 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 45 | 33 | 73.33% | 4 | 1 | 65 | 6.74 | |
| 29 | Gustaf Nilsson | Forward | 3 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 35 | 6.86 | |
| 21 | Alessio Castro Montes | Defender | 1 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 5 | 0 | 83 | 6.52 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Defender | 1 | 0 | 0 | 69 | 56 | 81.16% | 0 | 3 | 87 | 6.73 | |
| 7 | Elton Kabangu | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 9 | Dennis Eckert | Forward | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 4 | 27 | 6.8 | |
| 26 | Ross Sykes | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 2 | 5 | 88 | 7.86 | |
| 23 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 3 | 2 | 6 | 42 | 30 | 71.43% | 11 | 0 | 75 | 8.22 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 18 | 7.18 | |
| 17 | Casper Terho | Forward | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 1 | 49 | 6.69 | |
| 27 | Noah Sadiki | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 1 | 1 | 79 | 6.72 | |
| 11 | Henok Teklab | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 4 | 1 | 25 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Coppens Jo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 0 | 51 | 6.64 | |
| 31 | Bruno Godeau | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 2 | 67 | 6.48 | |
| 22 | Wolke Janssens | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 2 | 72 | 6.91 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 27 | Frederic Ananou | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 20 | 6.01 | |
| 4 | Daiki Hashioka | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 15 | 50% | 0 | 6 | 64 | 7.93 | |
| 11 | Fatih Kaya | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.82 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 34 | 6.76 | |
| 8 | Joeru Fujita | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 2 | 66 | 6.56 | |
| 77 | Eric Bocat | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 18 | Jarne Steuckers | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 47 | 31 | 65.96% | 4 | 1 | 67 | 6.73 | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 2 | 70 | 6.62 | |
| 16 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 3 | 85 | 6.82 | |
| 23 | Joselpho Barnes | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.85 | |
| 15 | Kahveh Zahiroleslam | Forward | 3 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 1 | 31 | 7.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ