Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Gilloise
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Union Berlin hôm nay ngày 17/03/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Gilloise vs Union Berlin tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Gilloise vs Union Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diogo Leite
Aissa Laidouni
Theoson Jordan Siebatcheu
Janik Haberer
Janik Haberer
Jamie Leweling
Niko Gieselmann
Christopher Trimmel
Janik Haberer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 20 | 6.82 | |
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 4 | 41 | 6.92 | |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 24 | 6.24 | |
| 8 | Jean Thierry Lazare Amani | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 29 | 6.32 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 55 | 6.62 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 50 | 42 | 84% | 1 | 1 | 58 | 7.43 | |
| 20 | Senne Lynen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 32 | 6.35 | |
| 94 | Loic Lapoussin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 59 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 43 | 6.75 | |
| 7 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 29 | 7.39 | |
| 11 | Adingra Simon | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 60 | 5.81 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.75 | |
| 26 | Jerome Roussillon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 2 | 0 | 39 | 6.25 | |
| 11 | Sven Michel | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 4 | 24 | 6.58 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 31 | 6.04 | |
| 27 | Sheraldo Becker | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 20 | 5.85 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 22 | 6.08 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 35 | 6.42 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 42 | 6.03 | |
| 20 | Aissa Laidouni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.05 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 47 | 78.33% | 1 | 1 | 65 | 5.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ