Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Gilloise
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Westerlo hôm nay ngày 15/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Gilloise vs Westerlo tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Gilloise vs Westerlo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dogucan Haspolat
Luka Vuskovic
Alfie Devine
3 - 1 Jordan Bos
Josimar Alcocer
Griffin Yow
Adedire Mebude
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 1 | 44 | 6.73 | |
| 23 | Sofiane Boufal | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 5 | 56 | 7.18 | |
| 28 | Koki Machida | Trung vệ | 4 | 2 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 56 | 7.13 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 47 | 6.86 | |
| 94 | Loic Lapoussin | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 3 | 0 | 57 | 6.24 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 18 | 6.31 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 6.22 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 6 | 50 | 44 | 88% | 17 | 0 | 81 | 7.71 | |
| 48 | Fedde Leysen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 20 | 6.42 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 53 | 8.12 | |
| 12 | Promise David | Tiền đạo cắm | 7 | 4 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 33 | 7.61 | |
| 25 | Anan Khalaili | Cánh phải | 5 | 2 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 6 | 1 | 60 | 8.22 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 31 | 9.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nick Gillekens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 2 | 56 | 6.57 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 6 | 0 | 52 | 7.28 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 1 | 30 | 5.94 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 1 | 49 | 6.14 | |
| 18 | Griffin Yow | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 5.9 | |
| 40 | Emin Bayram | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 2 | 61 | 7.48 | |
| 10 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 38 | 6.16 | |
| 47 | Adedire Mebude | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 9 | Matija Frigan | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 39 | 6.23 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 1 | 6 | 74 | 6.74 | |
| 5 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 4 | 52 | 8.13 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 63 | 7.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ