Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Johnstone
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Johnstone vs Dundee hôm nay ngày 05/01/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Johnstone vs Dundee tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Johnstone vs Dundee hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Simon Murray
Clark Robertson
0 - 2 Seb Palmer-Houlden
0 - 3 Lyall Cameron
Simon Murray
Mohamad Sylla
Josh Mulligan
Ethan Ingram
Cesar Garza
Cesar Garza
Curtis Main
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicky Clark | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 3 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 5 | 48 | 6.39 | |
| 11 | Graham Carey | Tiền vệ trái | 4 | 0 | 4 | 50 | 41 | 82% | 11 | 2 | 85 | 7.08 | |
| 14 | Drey Wright | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 76 | 64 | 84.21% | 2 | 2 | 108 | 6.66 | |
| 23 | Sven Sprangler | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 7 | 79 | 7.28 | |
| 2 | Bozo Mikulic | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 88 | 75 | 85.23% | 1 | 5 | 101 | 6.65 | |
| 29 | Benjamin Mbunga Kimpioka | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 29 | 5.62 | |
| 22 | Matthew Smith | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 5.54 | |
| 12 | Joshua Rae | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 22 | 5.81 | |
| 24 | Joshua McPake | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 3 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 26 | 8.11 | |
| 5 | Jack Sanders | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 98 | 88 | 89.8% | 0 | 5 | 113 | 6.7 | |
| 17 | Maksym Kucheriavyi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 2 | 51 | 6.66 | |
| 3 | Andre Raymond | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.03 | |
| 16 | Adama Sidibeh | Tiền đạo cắm | 8 | 2 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 45 | 6.98 | |
| 15 | Aaron Essel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 55 | 48 | 87.27% | 5 | 1 | 68 | 6.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Trevor Carson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 5 | 15.15% | 0 | 1 | 41 | 6.95 | |
| 9 | Curtis Main | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.92 | |
| 25 | Graham Luke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 4 | 21.05% | 0 | 4 | 57 | 7.17 | |
| 3 | Clark Robertson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 15 | Simon Murray | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 2 | 1 | 16 | 7.41 | |
| 7 | Scott Tiffoney | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 34 | 6.55 | |
| 28 | Mohamad Sylla | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 28 | 6.98 | |
| 10 | Lyall Cameron | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 8 | 0 | 39 | 7.86 | |
| 8 | Josh Mulligan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 2 | 32 | 7.62 | |
| 4 | Ryan Astley | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 0 | 28 | 6.85 | |
| 2 | Ethan Ingram | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 23 | Seb Palmer-Houlden | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 4 | 25 | 7.44 | |
| 11 | Oluwaseun Adewumi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 27 | 6.91 | |
| 14 | Cesar Garza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ