Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Johnstone 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Johnstone vs Hibernian hôm nay ngày 02/01/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Johnstone vs Hibernian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Johnstone vs Hibernian hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jack Iredale
Rocky Bushiri Kiranga
Nectarios Triantis
Jordan Obita
Dylan Levitt
Dwight Gayle
Harry McKirdy
1 - 1 Dwight Gayle
Rudi Allan-Molotnikov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicky Clark | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 38 | 7 | |
| 7 | Jason Holt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 39 | 5.42 | |
| 14 | Drey Wright | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 3 | 64 | 7.11 | |
| 23 | Sven Sprangler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 63 | 7.4 | |
| 33 | David Keltjens | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.06 | |
| 2 | Bozo Mikulic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 60 | 6.84 | |
| 29 | Benjamin Mbunga Kimpioka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 39 | 6.63 | |
| 22 | Matthew Smith | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 12 | Joshua Rae | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 13 | 41.94% | 0 | 0 | 39 | 6.45 | |
| 5 | Jack Sanders | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 4 | 66 | 8.16 | |
| 46 | Filip Franczak | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 6 | 0 | 36 | 6.85 | |
| 3 | Andre Raymond | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 48 | 6.74 | |
| 16 | Adama Sidibeh | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 3 | 37 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Junior Hoilett | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 1 | 32 | 6.81 | |
| 13 | Jordan Clifford Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 21 | Jordan Obita | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 4 | 0 | 41 | 6.21 | |
| 10 | Martin Boyle | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 8 | 0 | 57 | 6 | |
| 34 | Dwight Gayle | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.88 | |
| 12 | Christopher Cadden | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 8 | 0 | 82 | 6.38 | |
| 19 | Nicky Cadden | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 3 | 50 | 42 | 84% | 16 | 0 | 85 | 6.91 | |
| 17 | Harry McKirdy | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 33 | Rocky Bushiri Kiranga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 62 | 98.41% | 0 | 0 | 75 | 6.04 | |
| 2 | Lewis Miller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 1 | 37 | 6.23 | |
| 6 | Dylan Levitt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 31 | 6.39 | |
| 32 | Josh Campbell | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 2 | 41 | 6.71 | |
| 18 | Hyeok Kyu Kwon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 15 | Jack Iredale | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 53 | 6.08 | |
| 26 | Nectarios Triantis | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 4 | 60 | 48 | 80% | 1 | 0 | 79 | 8.02 | |
| 35 | Rudi Allan-Molotnikov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ