Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Johnstone
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Johnstone vs Hibernian hôm nay ngày 27/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Johnstone vs Hibernian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Johnstone vs Hibernian hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Emiliano Marcondes Camargo Hansen
Rocky Bushiri Kiranga
Paul Hanlon
0 - 2 Paul Hanlon
Dylan Vente
Josh Campbell
0 - 3 Dylan Vente
Lewis Stevenson
Dylan Levitt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ryan McGowan | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 32 | 68.09% | 0 | 5 | 64 | 6.4 | |
| 10 | Nicky Clark | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 29 | 6.8 | |
| 4 | Andrew Considine | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 62 | 6.7 | |
| 11 | Graham Carey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 50 | 42 | 84% | 5 | 0 | 70 | 7.2 | |
| 7 | Steve May | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 14 | Drey Wright | Defender | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 6 | Liam Gordon | Defender | 2 | 0 | 1 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 6 | 52 | 7 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 8 | Cameron MacPherson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 29 | Benjamin Mbunga Kimpioka | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 22 | Matthew Smith | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 50 | Connor Smith | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 34 | Daniel Philips | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 1 | 62 | 7.7 | |
| 19 | Luke Robinson | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 23 | 63.89% | 7 | 1 | 62 | 7.2 | |
| 46 | Filip Franczak | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 16 | Adama Sidibeh | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Adam Le Fondre | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 1 | David Marshall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 16 | Lewis Stevenson | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 4 | Paul Hanlon | Defender | 4 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 42 | 7.5 | |
| 21 | Jordan Obita | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 1 | 4 | 54 | 6.5 | |
| 10 | Martin Boyle | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 7 | 0 | 46 | 7 | |
| 11 | Joseph Peter Newell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 4 | 3 | 73 | 6.7 | |
| 20 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 45 | 7.5 | |
| 12 | Christopher Cadden | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 2 | 2 | 77 | 7.1 | |
| 9 | Dylan Vente | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 9 | 7.3 | |
| 17 | Myziane Maolida | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 44 | 7.8 | |
| 33 | Rocky Bushiri Kiranga | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 5 | 58 | 6.8 | |
| 6 | Dylan Levitt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 32 | Josh Campbell | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 7.4 | |
| 30 | Nathan Moriah Welsh | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | ||
| 5 | William Fish | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 18 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ