Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Mirren
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Mirren vs Celtic FC hôm nay ngày 25/08/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Mirren vs Celtic FC tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Mirren vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Callum McGregor
0 - 2 Reo Hatate
Nicolas Kuhn
Kyogo Furuhashi
0 - 3 Alistair Johnston
Greg Taylor
Odin Thiago Holm
Anthony Ralston
Francis Turley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 6 | Mark OHara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 3 | 1 | 50 | 6.4 | |
| 9 | Mikael Mandron | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 19 | Shaun Rooney | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 3 | 47 | 6.6 | |
| 4 | Alex Iacovitti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 1 | Ellery Balcombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 7 | Jonah Ananias Paul Ayunga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 21 | Jaden Brown | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 2 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 8 | Oisin Smyth | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 5 | Richard Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 88 | Killian Phillips | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 1 | 29 | 6.5 | ||
| 20 | Olutoyosi Tajudeen Olusanya | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 12 | Roland Idowu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 34 | Ethan Sutherland | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 1 | 54 | 7.1 | |
| 3 | Greg Taylor | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 83 | 71 | 85.54% | 6 | 1 | 107 | 7.1 | |
| 49 | James Forrest | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 6 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 42 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 100 | 93 | 93% | 0 | 0 | 115 | 7.8 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 115 | 111 | 96.52% | 0 | 2 | 129 | 7.5 | |
| 38 | Daizen Maeda | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 56 | Anthony Ralston | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 5 | Liam Scales | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 121 | 116 | 95.87% | 0 | 1 | 137 | 7.3 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 10 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 5 | 66 | 55 | 83.33% | 1 | 1 | 79 | 8.8 | |
| 15 | Odin Thiago Holm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 9 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 2 | Alistair Johnston | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 2 | 94 | 84 | 89.36% | 2 | 0 | 115 | 9.2 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 46 | 38 | 82.61% | 4 | 2 | 64 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ