Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Mirren 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Mirren vs Celtic FC hôm nay ngày 05/03/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Mirren vs Celtic FC tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Mirren vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aaron Mooy Penalty cancelled
Liel Abada
1 - 1 Joao Pedro Neves Filipe
1 - 2 Alistair Johnston
Oh Hyun Gyu
Matthew ORiley
1 - 3 Liel Abada
Sead Haksabanovic
1 - 4 Matthew ORiley
Tomoki Iwata
Oh Hyun Gyu Penalty awarded
1 - 5 Oh Hyun Gyu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trevor Carson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 2 | 15.38% | 0 | 0 | 17 | 6.62 | |
| 10 | Curtis Main | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 8 | 6.38 | |
| 22 | Marcus Fraser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.76 | |
| 6 | Mark OHara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 7.07 | |
| 18 | Charles Dunne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 15 | 5.56 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 15 | 7.18 | |
| 11 | Greg Kiltie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 17 | Keanu Baccus | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.85 | |
| 23 | Ryan Strain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 24 | 6.73 | |
| 5 | Richard Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 21 | Alex Greive | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 16 | Thierry Small | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 21 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joe Hart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.89 | |
| 3 | Greg Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 3 | 0 | 69 | 5.63 | |
| 13 | Aaron Mooy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 8 | 0 | 51 | 6.02 | |
| 42 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 70 | 67 | 95.71% | 0 | 0 | 73 | 6.07 | |
| 4 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 61 | 6.24 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 3 | 58 | 6.43 | |
| 38 | Daizen Maeda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 5.92 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 17 | Joao Pedro Neves Filipe | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 7 | 0 | 53 | 6.72 | |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 46 | 36 | 78.26% | 1 | 0 | 52 | 6.13 | |
| 11 | Liel Abada | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 2 | Alistair Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 3 | 1 | 65 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ