Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Mirren 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Mirren vs Dundee hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Mirren vs Dundee tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Mirren vs Dundee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Charlie Reilly
Joe Bevan
Callum Jones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 1 | 52 | 6.85 | |
| 9 | Mikael Mandron | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 1 | 22 | 6.31 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 3 | Scott Tanser | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 8 | 0 | 43 | 7.36 | |
| 16 | Allan Campbell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 1 | Shamal George | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 0 | 36 | 6.32 | |
| 2 | Jayden Richardson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 2 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 14 | Daniel Nlundulu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 29 | Kion Etete | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 14 | 6.33 | |
| 20 | Jake Young | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 15 | 4.82 | |
| 88 | Killian Phillips | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 2 | 42 | 6.65 | |
| 5 | Richard King | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 1 | 69 | 7.32 | |
| 19 | Tunmise Sobowale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 17 | 6.32 | |
| 7 | Roland Idowu | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 5 | 1 | 39 | 6.39 | |
| 21 | Miguel Freckleton | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 71 | 7.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Graham Luke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 59 | 81.94% | 0 | 8 | 84 | 7.61 | |
| 7 | Drey Wright | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 66 | 6.78 | |
| 15 | Simon Murray | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 18 | 6.11 | |
| 16 | Brad Halliday | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 70 | 61 | 87.14% | 1 | 1 | 95 | 6.97 | |
| 48 | Ethan Hamilton | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 1 | 60 | 6.6 | |
| 21 | Yan Dhanda | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 10 | 0 | 71 | 6.54 | |
| 18 | Charlie Reilly | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 12 | 6.23 | |
| 28 | Callum Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 1 | Jon Mccracken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 52 | 6.77 | |
| 4 | Ryan Astley | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 5 | 67 | 7.31 | |
| 20 | Cameron Congreve | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 27 | 24 | 88.89% | 6 | 0 | 45 | 6.63 | |
| 24 | Joel Cotterill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 35 | 6.62 | |
| 27 | Joe Bevan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 18 | 6 | |
| 17 | Tony Yogane | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 15 | 14 | 93.33% | 5 | 1 | 30 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ