Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Mirren
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Mirren vs Dundee United hôm nay ngày 11/01/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Mirren vs Dundee United tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Mirren vs Dundee United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Louis Moult
Vicko Sevelj
Will Ferry
Jort van der Sande
0 - 1 Louis Moult
Louis Moult
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 43 | 6.25 | |
| 6 | Mark OHara | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 5 | 4 | 51 | 7.04 | |
| 9 | Mikael Mandron | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 11 | 50 | 8.2 | |
| 3 | Scott Tanser | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 25 | 12 | 48% | 8 | 0 | 47 | 6.66 | |
| 11 | Greg Kiltie | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 4 | Alex Iacovitti | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 8 | 33 | 7.32 | |
| 42 | Elvis Bwomono | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 1 | 1 | 47 | 6.78 | |
| 5 | Richard Taylor | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 1 | 3 | 46 | 6.45 | |
| 15 | Caolan Stephen Boyd-Munce | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.89 | |
| 88 | Killian Phillips | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 4 | 47 | 6.53 | |
| 1 | Zach Hemming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 2 | 39 | 7.56 | |
| 20 | Olutoyosi Tajudeen Olusanya | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 13 | 5.75 | |
| 12 | Roland Idowu | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 1 | 37 | 6.48 | |
| 19 | Owen Oseni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 28 | Callum Penman | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.16 | |
| 33 | Evan Mooney | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Louis Moult | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 7.42 | |
| 4 | Kevin Holt | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 5 | 53 | 7.74 | |
| 31 | Declan Gallagher | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 10 | 62 | 8.51 | |
| 23 | Ross Docherty | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 4 | 50 | 7.04 | |
| 20 | Jort van der Sande | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.37 | |
| 19 | Sam Dalby | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 6 | 38 | 7.05 | |
| 15 | Glenn Middleton | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 30 | 5.99 | |
| 1 | Jack Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 29 | 8.4 | |
| 2 | Ryan Strain | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 1 | 58 | 7.01 | |
| 11 | Will Ferry | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 6 | 4 | 77 | 7.67 | |
| 5 | Vicko Sevelj | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 5 | 36 | 6.74 | |
| 16 | Emmanuel Adegboyega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 2 | 49 | 7.07 | |
| 17 | Luca Stephenson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 4 | 38 | 7.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ