Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Mirren
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Mirren vs Falkirk hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Mirren vs Falkirk tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Mirren vs Falkirk hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Finn Yeats
0 - 2 Calvin Miller
Ethan Williams
Ethan.Ross
Kyrell Wilson
Ben Parkinson
Scott Bain
Coll Donaldson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 54 | 6.25 | |
| 24 | Declan John | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 23 | 6.28 | |
| 9 | Mikael Mandron | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 6 | 37 | 7.09 | |
| 4 | Liam Donnelly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 12 | 6.21 | |
| 3 | Scott Tanser | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 4 | 0 | 22 | 6.25 | |
| 16 | Allan Campbell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 6.26 | |
| 1 | Shamal George | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 25 | 5.88 | |
| 10 | Conor McMenamin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 1 | 49 | 6.25 | |
| 2 | Jayden Richardson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 32 | 6.46 | |
| 14 | Daniel Nlundulu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 5.75 | |
| 88 | Killian Phillips | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 1 | 20 | 6.42 | |
| 30 | Fraser Taylor | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 3 | 1 | 56 | 6.61 | |
| 31 | Ryan Mullen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 5 | Richard King | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 45 | 6.23 | |
| 21 | Miguel Freckleton | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 1 | 68 | 6.45 | |
| 18 | Malik Dijksteel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Scott Bain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 0 | 79 | 7.24 | |
| 6 | Coll Donaldson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 5 | Liam Henderson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 74 | 91.36% | 0 | 2 | 94 | 7.21 | |
| 29 | Calvin Miller | Tiền vệ trái | 6 | 2 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 7 | 0 | 47 | 7.86 | |
| 8 | Brad Spencer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 65 | 52 | 80% | 6 | 1 | 82 | 7.31 | |
| 23 | Ethan.Ross | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 21 | Dylan Tait | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 1 | 64 | 6.57 | |
| 3 | Leon McCann | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 5 | 0 | 83 | 6.56 | |
| 14 | Finn Yeats | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 47 | 7.95 | |
| 20 | Connor Allan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 0 | 75 | 6.98 | |
| 28 | Filip Lissah | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 3 | 1 | 77 | 7.15 | |
| 22 | Kyrell Wilson | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 27 | Ben Parkinson | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 24 | Ethan Williams | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 17 | Henry Cartwright | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 16 | Barney Stewart | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 20 | 12 | 60% | 0 | 5 | 25 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ