Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Mirren
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Mirren vs Glasgow Rangers hôm nay ngày 27/12/2024 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Mirren vs Glasgow Rangers tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Mirren vs Glasgow Rangers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robin Propper
Jack Butland
Vaclav Cerny
Diomande Mohammed
Nicolas Raskin
Danilo Pereira da Silva
1 - 1 Danilo Pereira da Silva
Ridvan Yilmaz
Cyriel Dessers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 1 | 1 | 31 | 6.69 | |
| 24 | Declan John | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 7 | 0 | 26 | 6.18 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 30 | 6.98 | |
| 11 | Greg Kiltie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.24 | |
| 4 | Alex Iacovitti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 9 | 6.08 | |
| 1 | Ellery Balcombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 6 | 15.38% | 0 | 0 | 51 | 6.86 | |
| 7 | Jonah Ananias Paul Ayunga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 1 | 16 | 6.48 | |
| 42 | Elvis Bwomono | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 8 | Oisin Smyth | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 6 | 1 | 48 | 7.41 | |
| 5 | Richard Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 34 | 6.95 | |
| 15 | Caolan Stephen Boyd-Munce | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 7.18 | |
| 88 | Killian Phillips | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 38 | 6.67 | |
| 20 | Olutoyosi Tajudeen Olusanya | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.24 | |
| 12 | Roland Idowu | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 23 | 6.53 | |
| 28 | Callum Penman | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 33 | Evan Mooney | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Leon Aderemi Balogun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.57 | |
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 73 | 58 | 79.45% | 8 | 4 | 106 | 6.99 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 5.2 | |
| 4 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 5 | 84 | 7.34 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 5.95 | |
| 18 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 48 | 45 | 93.75% | 5 | 0 | 75 | 6.74 | |
| 30 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 50 | 44 | 88% | 6 | 1 | 70 | 6.34 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 45 | 7.28 | |
| 14 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 5.76 | |
| 21 | Dujon Sterling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 75 | 72 | 96% | 1 | 2 | 94 | 6.25 | |
| 99 | Danilo Pereira da Silva | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 7.28 | |
| 3 | Ridvan Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 21 | 5.91 | |
| 8 | Connor Barron | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 42 | 5.97 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 2 | 2 | 73 | 6.86 | |
| 29 | Hamza Igamane | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 4 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 44 | 6.43 | |
| 22 | Jefte | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 4 | 3 | 68 | 7.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ