Saint Mirren
+1 1.05
-1 0.80
1.5 1.40
u 0.30
5.40
1.45
4.00
+0.5 1.05
-0.5 1.03
1.25 1.08
u 0.73
6
2
2.4
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Mirren vs Glasgow Rangers hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Mirren vs Glasgow Rangers tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Mirren vs Glasgow Rangers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tuur Rommens
Andreas Skov Olsen
Thelo Aasgaard
Connor Barron
Bojan Miovski
Jayden Meghoma
Nasser Djiga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Mark OHara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 23 | 6.28 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 43 | 6.76 | |
| 4 | Liam Donnelly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 31 | 6.95 | |
| 3 | Scott Tanser | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 25 | 5.99 | |
| 16 | Allan Campbell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 18 | 5.98 | |
| 1 | Shamal George | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 2 | Jayden Richardson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 9 | 6.32 | |
| 14 | Daniel Nlundulu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 88 | Killian Phillips | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 5 | Richard King | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 45 | 6.29 | |
| 21 | Miguel Freckleton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 8 | Jacob Devaney | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 41 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 39 | 76.47% | 7 | 0 | 66 | 6.85 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 30 | 6.61 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 0 | 39 | 7.76 | |
| 42 | Tochi Phil Chukwuani | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 3 | 43 | 6.69 | |
| 24 | Nasser Djiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 46 | 6.77 | |
| 37 | Emmanuel Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 40 | 7.18 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 2 | 40 | 8.28 | |
| 9 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 26 | 6.33 | |
| 23 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.37 | |
| 47 | Mikey Moore | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 29 | 6.44 | |
| 20 | Ryan Don Naderi | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 5 | 26 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ