Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Mirren
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Mirren vs Heart of Midlothian hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Mirren vs Heart of Midlothian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Mirren vs Heart of Midlothian hôm nay chính xác nhất tại đây.
Craig Halkett
Frankie Kent
Pierre Kabore
Tomas Bent Magnusson
Elton Kabangu
Ageu Almeida Santos
Sabah Kerjota
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 2 | 1 | 31 | 6.78 | |
| 24 | Declan John | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 28 | 7.13 | |
| 9 | Mikael Mandron | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 5 | 22 | 7.09 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 2 | 25 | 6.27 | |
| 1 | Shamal George | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 6.82 | |
| 2 | Jayden Richardson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 15 | 6.27 | |
| 14 | Daniel Nlundulu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 5.81 | |
| 88 | Killian Phillips | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 26 | 6.51 | |
| 5 | Richard King | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 30 | 6.85 | |
| 21 | Miguel Freckleton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 39 | 6.76 | |
| 8 | Jacob Devaney | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 2 | 30 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Alexander Schwolow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 7.75 | |
| 19 | Stuart Findlay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 28 | 6.67 | |
| 2 | Frankie Kent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 4 | Craig Halkett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 4 | 26 | 5.9 | |
| 6 | Beni Baningime | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 39 | 6.52 | |
| 18 | Harry Milne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 2 | 41 | 6.67 | |
| 15 | Michael Steinwender | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 4 | 41 | 7.27 | |
| 89 | Alexandros Kyziridis | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.32 | |
| 31 | Oisin McEntee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 4 | 17 | 6.62 | |
| 49 | Marc Leonard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 45 | 6.65 | |
| 10 | Claudio Braga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 20 | 6.32 | |
| 11 | Pierre Kabore | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 24 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ