Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Mirren
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Mirren vs Hibernian hôm nay ngày 09/11/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Mirren vs Hibernian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Mirren vs Hibernian hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Josh Campbell
Jordan Obita
Lewis Miller
1 - 2 Joseph Peter Newell
James Jeggo
Josh Landers
Joseph Peter Newell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 1 | 38 | 5.99 | |
| 6 | Mark OHara | Defender | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 30 | 6.61 | |
| 9 | Mikael Mandron | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 17 | 6.19 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 38 | 5.28 | |
| 3 | Scott Tanser | Defender | 2 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 10 | 0 | 38 | 6.47 | |
| 11 | Greg Kiltie | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 22 | 6.29 | |
| 23 | Ryan Strain | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 1 | 42 | 6.38 | |
| 10 | Conor McMenamin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 1 | 18 | 6.15 | |
| 5 | Richard Taylor | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 36 | 6.31 | |
| 15 | Caolan Stephen Boyd-Munce | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 1 | Zach Hemming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Marshall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 41 | 6.75 | |
| 21 | Jordan Obita | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 38 | 6.51 | |
| 11 | Joseph Peter Newell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 9 | Dylan Vente | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.84 | |
| 33 | Rocky Bushiri Kiranga | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 33 | 6.91 | |
| 6 | Dylan Levitt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 6.36 | |
| 7 | Thody Elie Youan | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 32 | Josh Campbell | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 7.29 | |
| 29 | Jair Veiga Vieira Tavares | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.32 | |
| 5 | William Fish | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 51 | 6.89 | |
| 49 | Rory Whittaker | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 38 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ