Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Saint Mirren
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Mirren vs Kilmarnock hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Mirren vs Kilmarnock tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Mirren vs Kilmarnock hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jack Thomson
Ben Brannan
Liam Polworth
Marcus Dackers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 2 | 1 | 84 | 7.45 | |
| 6 | Mark OHara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 24 | Declan John | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 41 | 33 | 80.49% | 16 | 0 | 68 | 7.3 | |
| 9 | Mikael Mandron | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 17 | 6.46 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 2 | 63 | 6.72 | |
| 1 | Shamal George | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 11 | Jonah Ananias Paul Ayunga | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 10 | Conor McMenamin | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 11 | 1 | 55 | 6.86 | |
| 2 | Jayden Richardson | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 3 | 27 | 6.67 | |
| 14 | Daniel Nlundulu | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 29 | 7.03 | |
| 88 | Killian Phillips | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 1 | 59 | 6.76 | |
| 30 | Fraser Taylor | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 5 | Richard King | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 0 | 66 | 6.77 | |
| 7 | Roland Idowu | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 31 | 6.58 | |
| 21 | Miguel Freckleton | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 79 | 67 | 84.81% | 4 | 1 | 95 | 6.94 | |
| 33 | Evan Mooney | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | James Brown | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 3 | 3 | 64 | 7.07 | |
| 31 | Liam Polworth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 11 | Greg Kiltie | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 25 | 14 | 56% | 5 | 1 | 47 | 6.52 | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 57 | 6.77 | |
| 18 | Tom Lowery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 29 | 6.23 | |
| 19 | Bruce Anderson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 25 | 6.64 | |
| 24 | Tyreece John Jules | Forward | 2 | 1 | 3 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 3 | 43 | 7.91 | |
| 3 | Dominic Thompson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 6 | 3 | 55 | 7.24 | |
| 5 | Lewis Mayo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 6 | 56 | 7.76 | |
| 22 | Jack Thomson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.33 | |
| 9 | Marcus Dackers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 20 | Tobi Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 49 | 8.62 | |
| 12 | David Watson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 45 | 7.04 | |
| 25 | Ethan Schilte Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 8 | 45 | 8.04 | |
| 26 | Ben Brannan | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ