Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Salernitana
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Salernitana vs AC Milan hôm nay ngày 23/12/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Salernitana vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Salernitana vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Fikayo Tomori
Rafael Leao
Jan-Carlo Simic
Alessandro Florenzi
Samuel Chimerenka Chukwueze
Luka Jovic
2 - 2 Luka Jovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 56 | Benoit Costil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 87 | Antonio Candreva | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 17 | Federico Fazio | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 3 | 22 | 7.42 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 27 | 6.38 | |
| 18 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 19 | 6 | |
| 10 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 3 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 6.29 | |
| 98 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 99 | Mateusz Legowski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 15 | 6.42 | |
| 33 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 1 | 14 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Simon Kjaer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 47 | 6.41 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.47 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.71 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 2 | 2 | 20 | 6.47 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 39 | 6.35 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 25 | 6.59 | |
| 4 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 2 | 0 | 46 | 6.26 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 21 | 6.13 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 34 | 6.59 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 5 | 0 | 50 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ