Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Salernitana
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Salernitana vs AS Roma hôm nay ngày 30/01/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Salernitana vs AS Roma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Salernitana vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lorenzo Pellegrini
0 - 1 Paulo Dybala
0 - 2 Lorenzo Pellegrini
Houssem Aouar
Nicola Zalewski
Paulo Dybala
Dean Huijsen
Rui Pedro dos Santos Patricio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 87 | Antonio Candreva | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 0 | 36 | 6.81 | |
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 8 | 5.69 | |
| 9 | Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 19 | 5.81 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 22 | 6.15 | |
| 6 | Junior Sambia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.05 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 26 | Toma Basic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 1 | 27 | 6.72 | |
| 25 | Giulio Maggiore | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 5.85 | |
| 3 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 36 | 6.62 | |
| 5 | Flavius Daniliuc | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 22 | 6.11 | ||
| 33 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 7 | Agustin Martegani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 27 | Niccolo Pierozzi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 33 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 7.25 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.28 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 81 | 72 | 88.89% | 0 | 3 | 86 | 6.92 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 36 | 6.67 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 85 | 93.41% | 0 | 0 | 97 | 6.97 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 2 | Rick Karsdorp | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 6.53 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 74 | 89.16% | 1 | 0 | 88 | 6.41 | |
| 43 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 2 | 0 | 64 | 6.65 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 47 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ