Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Salernitana
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Salernitana vs Atalanta hôm nay ngày 06/05/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Salernitana vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Salernitana vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Charles De Ketelaere
Matteo Ruggeri
Teun Koopmeiners
1 - 1 Gianluca Scamacca
1 - 2 Teun Koopmeiners
Berat Djimsiti
El Bilal Toure
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vincenzo Fiorillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 6 | 27.27% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 17 | Federico Fazio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 20 | 7.15 | |
| 6 | Junior Sambia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 26 | Toma Basic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.78 | |
| 18 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.34 | |
| 55 | Emanuel Vignato | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 6.95 | |
| 4 | Triantafyllos Pasalidis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.52 | |
| 3 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 18 | 6.63 | |
| 98 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 33 | 7.02 | |
| 24 | Marco Pellegrino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 33 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 23 | 7.38 | |
| 22 | Chukwubuikem Ikwuemesi | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 1 | 71 | 6.19 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 55 | 6.03 | |
| 33 | Hans Hateboer | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 2 | 40 | 6.35 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 33 | 6.41 | |
| 90 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 4 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 37 | 6.23 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 63 | 6.65 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 5 | 55 | 6.43 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 4 | 62 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ