Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Salernitana
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Salernitana vs Bologna hôm nay ngày 19/03/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Salernitana vs Bologna tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Salernitana vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Lewis Ferguson
Charalampos Lykogiannis
Riccardo Orsolini
Marko Arnautovic
2 - 2 Charalampos Lykogiannis
Riccardo Orsolini
Roberto Soriano
Nicola Sansone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 87 | Antonio Candreva | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 4 | 30 | 27 | 90% | 9 | 0 | 43 | 7.22 | |
| 17 | Federico Fazio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 0 | 39 | 5.5 | |
| 10 | Tonny Trindade de Vilhena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 18 | 6.41 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 48 | 6.85 | |
| 99 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 15 | 6.38 | |
| 6 | Junior Sambia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 1 | 20 | 6.41 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 28 | 6.29 | |
| 18 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 2 | 47 | 6.62 | |
| 8 | Emil Bohinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 6.16 | |
| 11 | Erik Botheim | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 48 | 6.94 | |
| 29 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 34 | 7.65 | |
| 3 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 42 | 6.66 | |
| 98 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 5 | 53 | 7.71 | |
| 5 | Flavius Daniliuc | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 52 | 76.47% | 0 | 3 | 80 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 12 | 6.37 | |
| 21 | Roberto Soriano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 10 | Nicola Sansone | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 28 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 5 | Adama Soumaoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 72 | 98.63% | 0 | 4 | 79 | 6.71 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 4 | 1 | 60 | 7.12 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 3 | 48 | 7.63 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 6 | 1 | 44 | 7.6 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 3 | 67 | 6.52 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 84 | 79 | 94.05% | 0 | 0 | 93 | 6.47 | |
| 30 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 1 | 81 | 6.57 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.93 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 28 | 5.97 | |
| 3 | Stefan Posch | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 75 | 66 | 88% | 2 | 1 | 92 | 6.14 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 35 | 6.15 | |
| 50 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ