Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Salernitana
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Salernitana vs Fiorentina hôm nay ngày 03/05/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Salernitana vs Fiorentina tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Salernitana vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Nicolas Gonzalez
Rolando Mandragora
Gaetano Castrovilli
Arthur Mendonça Cabral
Lucas Martinez Quarta
Giacomo Bonaventura
Joseph Alfred Duncan
Luca Ranieri
Luka Jovic
2 - 2 Nanitamo Jonathan Ikone
Riccardo Sottil
3 - 3 Cristiano Biraghi
Joseph Alfred Duncan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 32 | 5.93 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 18 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 6.48 | |
| 8 | Emil Bohinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 1 | 22 | 6.26 | |
| 25 | Giulio Maggiore | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 2 | 22 | 6.24 | |
| 11 | Erik Botheim | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 16 | 6.17 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 1 | 34 | 6.23 | |
| 29 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 7.13 | |
| 3 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 98 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 34 | 6.01 | |
| 5 | Flavius Daniliuc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6 | |
| 66 | Matteo Lovato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 17 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 5 | 1 | 50 | 6.1 | |
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 5.79 | |
| 38 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 1 | 26 | 6.35 | |
| 72 | Antonin Barak | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 6.04 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 36 | 6.06 | |
| 11 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 10 | Gaetano Castrovilli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.01 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 39 | 6.95 | |
| 98 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 22 | Nicolas Gonzalez | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 5 | 25 | 7.14 | |
| 9 | Arthur Mendonça Cabral | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 2 | 20 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ