Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Salernitana
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Salernitana vs Fiorentina hôm nay ngày 21/04/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Salernitana vs Fiorentina tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Salernitana vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maxime Baila Lopez
Riccardo Sottil
Luca Ranieri
Cristian Kouame
Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo
Lucas Martinez Quarta
0 - 1 Cristian Kouame
Rolando Mandragora
Marco Davide Faraoni
Nikola Milenkovic
0 - 2 Nanitamo Jonathan Ikone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 87 | Antonio Candreva | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 17 | Federico Fazio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 20 | 6.87 | |
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 24 | 6.83 | |
| 6 | Junior Sambia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 23 | 6.26 | |
| 26 | Toma Basic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 3 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 6 | 40% | 4 | 0 | 28 | 6.33 | |
| 98 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 20 | 6.79 | |
| 99 | Mateusz Legowski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 18 | 6.55 | |
| 33 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 22 | Chukwubuikem Ikwuemesi | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 12 | 6.51 | |
| 27 | Niccolo Pierozzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 25 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 32 | Joseph Alfred Duncan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 2 | 2 | 49 | 6.6 | |
| 72 | Antonin Barak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 8 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 1 | 0 | 60 | 6.05 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 0 | 71 | 6.8 | |
| 11 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.53 | |
| 17 | Gaetano Castrovilli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 3 | 26 | 6.74 | |
| 7 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 30 | 6.21 | |
| 16 | Luca Ranieri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 54 | 6.14 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 2 | 46 | 6.53 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 56 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ