Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Salernitana
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Salernitana vs Frosinone hôm nay ngày 22/09/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Salernitana vs Frosinone tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Salernitana vs Frosinone hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Simone Romagnoli
Giuseppe Caso
Caleb Okoli
Luca Garritano
Jaime Baez Stabile
Giorgi Kvernadze
Marvin Cuni
Mehdi Bourabia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 87 | Antonio Candreva | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 6.03 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.05 | |
| 25 | Giulio Maggiore | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 5.8 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 1 | 24 | 6.21 | |
| 21 | Jovane Cabral | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 18 | 6.47 | |
| 3 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 98 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 5.87 | |
| 66 | Matteo Lovato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 7 | Agustin Martegani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Simone Romagnoli | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 28 | 7.77 | |
| 36 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 19 | 6.33 | |
| 3 | Riccardo Marchizza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 0 | 25 | 6.85 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 13 | 6.21 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 80 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.86 | |
| 10 | Giuseppe Caso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 18 | 6.92 | |
| 22 | Anthony Oyono Omva Torque | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.56 | |
| 70 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 15 | 6.49 | |
| 45 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ