Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Salernitana
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Salernitana vs Inter Milan hôm nay ngày 07/04/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Salernitana vs Inter Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Salernitana vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Robin Gosens
Stefan de Vrij
Marcelo Brozovic
Roberto Gagliardini
Lautaro Javier Martinez
Federico Dimarco
Edin Dzeko
Roberto Gagliardini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 87 | Antonio Candreva | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 4 | 42 | 32 | 76.19% | 9 | 1 | 61 | 7.81 | |
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 42 | 8.7 | |
| 10 | Tonny Trindade de Vilhena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 43 | 6.32 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 70 | 6.91 | |
| 15 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 14 | 6.56 | |
| 99 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 27 | 6 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 2 | 39 | 6.29 | |
| 18 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 39 | 6.21 | |
| 8 | Emil Bohinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 2 | Dylan Bronn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 1 | 18 | 6.1 | |
| 11 | Erik Botheim | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 29 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.78 | |
| 3 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 1 | 55 | 6.89 | |
| 41 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 98 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 2 | 60 | 6.68 | |
| 5 | Flavius Daniliuc | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 3 | 61 | 6.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 2 | 81 | 6.29 | |
| 9 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.87 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 4 | 38 | 7.54 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 5 | 2 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 12 | 88 | 8.18 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 2 | 62 | 6.76 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 1 | 69 | 6.79 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 23 | 6.16 | |
| 11 | Carlos Joaquin Correa | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 3 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.47 | |
| 5 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 13 | 5.96 | |
| 8 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 4 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 2 | 48 | 8.64 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 0 | 50 | 7.13 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 0 | 53 | 6.55 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 0 | 41 | 7.15 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.15 | |
| 14 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 6 | 58 | 52 | 89.66% | 6 | 0 | 66 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ