Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Salernitana
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Salernitana vs Torino hôm nay ngày 18/09/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Salernitana vs Torino tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Salernitana vs Torino hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alessandro Buongiorno
0 - 2 Nemanja Radonjic
Raoul Bellanova
0 - 3 Nemanja Radonjic
Nemanja Radonjic Goal Disallowed
Brandon Soppy
Perr Schuurs
Yann Karamoh
Karol Linetty
Gvidas Gineitis
Pietro Pellegri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 87 | Antonio Candreva | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 21 | 6.17 | |
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.7 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.18 | |
| 8 | Emil Bohinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 2 | 2 | 51 | 6.65 | |
| 11 | Erik Botheim | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.11 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 24 | 6.09 | |
| 21 | Jovane Cabral | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.42 | |
| 3 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.01 | |
| 98 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 26 | 5.91 | |
| 66 | Matteo Lovato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 22 | 6.04 | |
| 99 | Mateusz Legowski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 35 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 4 | 25 | 6.52 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.59 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 4 | 2 | 29 | 7.03 | |
| 3 | Perr Schuurs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 18 | 6.91 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 7.28 | |
| 10 | Nemanja Radonjic | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.39 | |
| 19 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 23 | 6.67 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 26 | 100% | 0 | 1 | 30 | 6.71 | |
| 23 | Demba Seck | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ