Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Salernitana
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Salernitana vs Udinese hôm nay ngày 28/08/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Salernitana vs Udinese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Salernitana vs Udinese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sandi Lovric
Christian Kabasele
0 - 1 Lazar Samardzic
Joao Ferreira
Success Isaac
Festy Ebosele
Jordan Zemura
Oier Zarraga
Domingos Quina
Walace Souza Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 87 | Antonio Candreva | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.29 | |
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.76 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.66 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 21 | 6.39 | |
| 18 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 29 | 6.88 | |
| 8 | Emil Bohinen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 31 | 6.4 | |
| 11 | Erik Botheim | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 30 | 6.52 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 10 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.03 | |
| 98 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 29 | 6.66 | |
| 66 | Matteo Lovato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 25 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 18 | 6.35 | |
| 1 | Marco Silvestri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.35 | |
| 26 | Florian Thauvin | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 25 | 6.37 | |
| 12 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 2 | 17 | 6.2 | |
| 4 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 11 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 24 | 7.03 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 19 | 6.88 | |
| 18 | Nehuen Perez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 3 | 22 | 6.8 | |
| 13 | Joao Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 17 | 6.62 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 20 | 6.88 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 19 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ