Salford City
-1 0.90
+1 0.88
2.25 0.76
u 0.96
1.48
5.40
3.80
-0.5 0.90
+0.5 0.72
1 0.84
u 0.86
2.04
5.3
2.18
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Salford City vs Barrow hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Salford City vs Barrow tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Salford City vs Barrow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Josh Gordon
Elliot Newby
Connor Mahoney
Danny Rose
Sam Foley
Jordan Williams
2 - 1 Danny Rose
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Fabio Borini | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 7.1 | |
| 29 | Luke Garbutt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 6 | 0 | 65 | 6.89 | |
| 9 | Cole Stockton | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 14 | 6.78 | |
| 6 | Oliver Turton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 2 | 42 | 6.89 | |
| 8 | Jorge Grant | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 1 | 45 | 6.95 | |
| 18 | Matt Butcher | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 1 | 39 | 6.75 | |
| 23 | Daniel Udoh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.22 | |
| 15 | Brandon Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 3 | 33 | 7.37 | |
| 26 | Ryan Graydon | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 8 | 34 | 8.88 | |
| 17 | Joshua Austerfield | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 50 | 6.68 | |
| 45 | Rosarie Longelo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 28 | Zach Awe | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 4 | 40 | 7.64 | |
| 1 | Matt Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 34 | 7.15 | |
| 25 | Princewill Ehibhatiomhan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Niall Canavan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 2 | 41 | 6.22 | |
| 7 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 1 | 0 | 46 | 6.09 | |
| 29 | Tom Barkhuizen | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 7 | 50% | 6 | 0 | 33 | 6.07 | |
| 2 | Angus MacDonald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 25 | 5.92 | |
| 33 | Danny Rose | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 23 | Connor Mahoney | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.85 | |
| 10 | Tyler Walker | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 21 | 6.23 | |
| 45 | Rekeem Harper | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 4 | 33 | 6.49 | |
| 21 | Jack Earing | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 33 | 6.52 | |
| 11 | Elliot Newby | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 25 | Josh Gordon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 2 | 35 | 5.7 | |
| 14 | Charlie McCann | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 4 | 0 | 48 | 5.92 | |
| 3 | Lewis Shipley | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 3 | 53 | 6.48 | |
| 1 | Wyll Stanway | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 8 | 30.77% | 0 | 0 | 35 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ