Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Salford City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Salford City vs Bristol Rovers hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Salford City vs Bristol Rovers tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Salford City vs Bristol Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ellis Harrison
Joel Senior
Tom Lockyer
Yusuf Akhamrich
Kamil Conteh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Luke Garbutt | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 6 | 3 | 62 | 7.01 | |
| 6 | Oliver Turton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 35 | 6.71 | |
| 8 | Jorge Grant | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 6 | 3 | 51 | 7.65 | |
| 18 | Matt Butcher | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.18 | |
| 23 | Daniel Udoh | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 3 | 28 | 6.1 | |
| 7 | Benjamin Woodburn | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 2 | 10 | 6.18 | |
| 15 | Brandon Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 9 | 33 | 8.35 | |
| 26 | Ryan Graydon | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 19 | 7.21 | |
| 4 | Ossama Ashley | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 7 | 6.18 | |
| 17 | Joshua Austerfield | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 4 | 27 | 6.69 | |
| 19 | Haji Mnoga | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 2 | 35 | 6.58 | |
| 45 | Rosarie Longelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 21 | Kallum Cesay | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 27 | 6.7 | |
| 10 | Kelly NMai | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 2 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 41 | 7.07 | |
| 1 | Matt Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 36 | 6.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ellis Harrison | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 3 | 25 | 6.64 | |
| 12 | Tom Lockyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 5 | 36 | 7.09 | |
| 3 | Jack Sparkes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 17 | 43.59% | 6 | 1 | 58 | 6.07 | |
| 11 | Luke Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 1 | 11 | 5.91 | |
| 17 | Kofi Balmer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 15 | 51.72% | 2 | 5 | 65 | 7.18 | |
| 5 | Alfie Kilgour | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 3 | 20 | 6.29 | |
| 8 | Isaac Hutchinson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 6.03 | |
| 2 | Joel Senior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 26 | Riley Harbottle | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 4 | 38 | 6.42 | |
| 14 | Kane Thompson Sommers | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 4 | 33 | 7.17 | |
| 22 | Kamil Conteh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 7 | 5.99 | |
| 7 | Shaqai Forde | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 1 | 23 | 5.74 | |
| 13 | Brad Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 13 | 38.24% | 0 | 1 | 42 | 6.48 | |
| 15 | Ryan De Havilland | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 4 | 1 | 51 | 7.06 | |
| 29 | Fabrizio Cavegn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 5.93 | |
| 10 | Yusuf Akhamrich | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ