Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Salford City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Salford City vs Bromley hôm nay ngày 05/02/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Salford City vs Bromley tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Salford City vs Bromley hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cameron Congreve
Adam Mayor
0 - 2 Michael Cheek
Kamarl Grant
Daniel Imray
0 - 3 Cameron Congreve
Corey Whitely
Nicke Kabamba
Jude Arthurs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jamie Jones | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 29 | 6 | |
| 8 | Matthew Lund | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 18 | Conor McAleny | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 11 | Jon Taylor | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 6 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 9 | Cole Stockton | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 7 | Ryan Watson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 31 | Hakeeb Adelakun | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 6 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 16 | Curtis Tilt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 4 | 38 | 6 | |
| 3 | Kevin Berkoe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 4 | 47 | 6.9 | |
| 19 | Haji Mnoga | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 61 | 7.4 | |
| 25 | Rosarie Longelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 28 | Lewis Warrington | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 7.3 | |
| 27 | Kylian Kouassi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 5 | Stephan Negru | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 3 | 53 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Byron Webster | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 6 | Carl Jenkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 32 | Ben Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 2 | 29 | 6.8 | |
| 1 | Grant Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 4 | Ashley Charles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 20 | Jude Arthurs | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 2 | 5 | 36 | 6.7 | |
| 22 | Cameron Congreve | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 7.9 | |
| 34 | Adam Mayor | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 2 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 9 | Michael Cheek | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 6 | 17 | 7.7 | |
| 16 | Kamarl Grant | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 25 | Daniel Imray | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 0 | 28 | 7.6 | |
| 35 | Maldini Kacurri | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 34 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ