Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Salford City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Salford City vs Chesterfield hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Salford City vs Chesterfield tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Salford City vs Chesterfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Will Dickson
Freddie Ladapo
Liam Mandeville
Ryan Stirk
0 - 1 Brandon Cooper(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Luke Garbutt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 3 | 1 | 43 | 7 | |
| 6 | Oliver Turton | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 11 | 47.83% | 4 | 1 | 45 | 6.62 | |
| 18 | Matt Butcher | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 6.24 | |
| 23 | Daniel Udoh | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 7 | Benjamin Woodburn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 5 | 2 | 39 | 6.73 | |
| 15 | Brandon Cooper | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 5 | 35 | 7.53 | |
| 26 | Ryan Graydon | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 3 | 22 | 6.21 | |
| 19 | Haji Mnoga | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 6 | 60 | 7.49 | |
| 21 | Kallum Cesay | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 28 | 6.17 | |
| 10 | Kelly NMai | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 42 | 6.66 | |
| 1 | Matt Young | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 32 | 9 | 28.13% | 0 | 0 | 34 | 6.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Tom Naylor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 22 | Cheyenne Dunkley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 5 | 18 | 7.16 | |
| 46 | Tom Pearce | Defender | 2 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 3 | 4 | 52 | 6.95 | |
| 17 | Armando Dobra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 8 | Ryan Stirk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 32 | 7.2 | |
| 26 | Sil Swinkels | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 7 | 33 | 7.66 | |
| 10 | Lee Bonis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 4 | 25 | 6.97 | |
| 24 | Dilan Markanday | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 2 | 0 | 39 | 7.08 | |
| 1 | Zach Hemming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 8 | 28.57% | 0 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 11 | Dylan Duffy | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 5 | 2 | 36 | 6.15 | |
| 29 | Sam Curtis | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 1 | 1 | 47 | 6.69 | |
| 25 | Will Dickson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ