Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Salford City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Salford City vs Shrewsbury Town hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Salford City vs Shrewsbury Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Salford City vs Shrewsbury Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicholas Freeman
Trey Samuel-Ogunsuyi
1 - 1 Tom Sang
Samuel Clucas
1 - 2 William Boyle
Thomas Anderson
Malvind Benning
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Cole Stockton | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 16 | 6.39 | |
| 8 | Jorge Grant | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 2 | 38 | 6.54 | |
| 7 | Benjamin Woodburn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 15 | Brandon Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 4 | 41 | 6.25 | |
| 26 | Ryan Graydon | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 4 | 27 | 6.64 | |
| 4 | Ossama Ashley | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 3 | 44 | 6.59 | |
| 17 | Joshua Austerfield | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 37 | 6.66 | |
| 19 | Haji Mnoga | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 4 | 25% | 2 | 8 | 37 | 6.91 | |
| 45 | Rosarie Longelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 28 | Zach Awe | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 28 | 6.21 | |
| 10 | Kelly NMai | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.59 | |
| 1 | Matt Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 9 | 32.14% | 0 | 0 | 32 | 6.14 | |
| 24 | Alfie Dorrington | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 4 | 31 | 6.58 | |
| 22 | Adebola Oluwo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Josh Ruffels | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 22 | 7 | 31.82% | 0 | 10 | 49 | 7.86 | |
| 3 | Malvind Benning | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 11 | 50% | 1 | 0 | 41 | 6.55 | |
| 5 | William Boyle | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 26 | 6.64 | |
| 16 | Nicholas Freeman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 11 | 6.29 | |
| 9 | George Lloyd | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 1 | 13 | 5.97 | |
| 30 | Kevin Berkoe | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6.58 | |
| 2 | Luca Hoole | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 34 | 6.22 | |
| 14 | Taylor Perry | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 16.67% | 0 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 1 | Matthew Cox | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 29 | 6.37 | |
| 10 | Tom Sang | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 11 | 55% | 5 | 3 | 39 | 7.79 | |
| 7 | Tommy McDermott | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 23 | 6.37 | |
| 19 | Iwan Morgan | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 0 | 35 | 6.52 | |
| 21 | Trey Samuel-Ogunsuyi | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 6 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ