Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sampdoria
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sampdoria vs Cremonese hôm nay ngày 08/04/2023 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sampdoria vs Cremonese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sampdoria vs Cremonese hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Paolo Ghiglione
Matteo Bianchetti
Leonardo Sernicola
Emanuele Valeri
Daniel Ciofani
Charles Pickel
Felix Afena-Gyan
2 - 2 Luka Lochoshvili
Felix Afena-Gyan
Leonardo Sernicola
2 - 3 Leonardo Sernicola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Tomas Rincon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 2 | 42 | 6.21 | |
| 23 | Manolo Gabbiadini | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 3 | 38 | 7.21 | |
| 17 | Bram Nuytinck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 3 | 52 | 6.4 | |
| 30 | Nicola Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 0 | 44 | 5.85 | |
| 7 | Filip Djuricic | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 99 | Jese Rodriguez Ruiz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.85 | |
| 29 | Nicola Murru | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.87 | |
| 20 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 49 | 6.1 | |
| 5 | Marios Oikonomou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 5.95 | |
| 10 | Sam Lammers | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.82 | |
| 37 | Mehdi Leris | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 1 | 25 | 11 | 44% | 4 | 9 | 48 | 8.13 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 3 | 3 | 65 | 7.92 | |
| 80 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 2 | 1 | 17 | 6.49 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 3 | 59 | 6.03 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 2 | 49 | 7.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Matteo Bianchetti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 3 | 50 | 6.26 | |
| 9 | Daniel Ciofani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.07 | |
| 28 | Souahilo Meite | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 3 | 59 | 6.83 | |
| 24 | Alex Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 35 | 6.03 | |
| 10 | Cristian Buonaiuto | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 53 | 7.26 | |
| 90 | Cyriel Dessers | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 29 | 7.42 | |
| 19 | Michele Castagnetti | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 1 | 1 | 70 | 6.49 | |
| 18 | Paolo Ghiglione | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 19 | 7.2 | |
| 6 | Charles Pickel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 17 | Leonardo Sernicola | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 4 | 0 | 26 | 8.64 | |
| 12 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 3 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 44 | Luka Lochoshvili | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 4 | 51 | 7.42 | |
| 33 | Giacomo Quagliata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 5 | 0 | 43 | 7.38 | |
| 74 | Frank Cedric Tsadjout | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 4 | 37 | 6.97 | |
| 20 | Felix Afena-Gyan | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ