Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sampdoria
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sampdoria vs Verona hôm nay ngày 19/03/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sampdoria vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sampdoria vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adolfo Julian Gaich
Kevin Lasagna
Miguel Veloso
Fabio Depaoli
Yayah Kallon
2 - 1 Marco Davide Faraoni
Ondrej Duda
Diego Coppola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Manolo Gabbiadini | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 29 | 8.54 | |
| 17 | Bram Nuytinck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 53 | 8.59 | |
| 7 | Filip Djuricic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 4 | 1 | 34 | 6.85 | |
| 29 | Nicola Murru | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 4 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 3 | 43 | 7.09 | |
| 20 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 1 | 49 | 6.72 | |
| 37 | Mehdi Leris | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 5 | 39 | 7 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 4 | 0 | 48 | 7.19 | |
| 80 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 1 | 41 | 6.82 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 5 | 45 | 7.57 | |
| 22 | Martin Turk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 16 | 44.44% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 28 | 6.45 | |
| 26 | Emirhan Ilkhan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marco Davide Faraoni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 1 | 39 | 6.31 | |
| 4 | Miguel Veloso | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 2 | 26 | 6.68 | |
| 19 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 4 | 18 | 6.19 | |
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 4 | 2 | 2 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 35 | 7.03 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 0 | 67 | 6.39 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 24 | 5.51 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 5 | 55 | 6.49 | |
| 11 | Kevin Lasagna | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 14 | 6.41 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 0 | 64 | 6.4 | |
| 29 | Fabio Depaoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.09 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 30 | 6.18 | |
| 38 | Adolfo Julian Gaich | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 18 | 6.31 | |
| 25 | Jayden Jezairo Braaf | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 7.19 | |
| 3 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 25 | 6.26 | |
| 30 | Yayah Kallon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 6 | 55 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ