Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Samsunspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Samsunspor vs Adana Demirspor hôm nay ngày 20/04/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Samsunspor vs Adana Demirspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Samsunspor vs Adana Demirspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 John Stiveen Mendoza Valencia
Nabil Alioui
Shahrudin Mahammadaliyev
Barwuah Mario Balotelli
Pape Abou Cisse
Yusuf Barasi
Maestro
Tayfun Aydogan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Alim Ozturk | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 27 | 6.09 | |
| 11 | Emre Kilinc | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 3 | 1 | 36 | 6.08 | |
| 48 | Taylan Antalyali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 29 | 6.13 | |
| 18 | Zeki Yavru | Defender | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 41 | 6.49 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 28 | 5.52 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 28 | 6.38 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 31 | 6.32 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 98 | Arbnor Muja | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 28 | Soner Gonul | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 28 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Barwuah Mario Balotelli | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6.34 | |
| 11 | John Stiveen Mendoza Valencia | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 17 | 7.11 | |
| 32 | Yusuf Erdogan | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 8 | Emre Akbaba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 42 | 6.77 | |
| 4 | Semih Guler | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 37 | 7.03 | |
| 13 | Milad Mohammadi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 31 | 6.58 | |
| 71 | Shahrudin Mahammadaliyev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 29 | 6.52 | |
| 5 | Andrew Gravillon | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 46 | 7.32 | |
| 7 | Yusuf Sari | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 32 | 7.07 | |
| 31 | Youcef Attal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 64 | 7.27 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 37 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ