Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Samsunspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Samsunspor vs AEK Athens hôm nay ngày 12/12/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Samsunspor vs AEK Athens tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Samsunspor vs AEK Athens hôm nay chính xác nhất tại đây.
Razvan Marin
Petros Mantalos
Domagoj Vida
1 - 1 Razvan Marin
Orbelin Pineda Alvarado
1 - 2 Aboubakary Koita
Luka Jovic
Marko Grujic
Niclas Eliasson
James Penrice
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Soner Aydogdu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 11 | Emre Kilinc | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 2 | 49 | 6.5 | |
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 5 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 59 | 6.4 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ trụ | 8 | 2 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 62 | 7 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 62 | 83.78% | 1 | 3 | 90 | 7.4 | |
| 21 | Carlo Holse | Tiền vệ công | 3 | 0 | 4 | 56 | 52 | 92.86% | 4 | 1 | 77 | 6.2 | |
| 17 | Logi Tomasson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 7 | 0 | 65 | 5.9 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 4 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 4 | 23 | 6.4 | |
| 7 | Anthony Musaba | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 70 | 6.3 | |
| 2 | Josafat Mendes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 99 | Ebrima Ceesay | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 16 | Tahsin Bulbul | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 20 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Roberto Maximiliano Pereyra | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 21 | Domagoj Vida | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 22 | 6.7 | |
| 1 | Thomas Strakosha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 37 | 7.6 | |
| 19 | Niclas Eliasson | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 9 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 5 | 40 | 7 | |
| 13 | Orbelin Pineda Alvarado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 1 | 1 | 61 | 6 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 4 | 0 | 58 | 7.7 | |
| 4 | Marko Grujic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 20 | Petros Mantalos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 57 | 46 | 80.7% | 3 | 0 | 67 | 6.5 | |
| 2 | Harold Moukoudi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 32 | 5.4 | |
| 11 | Aboubakary Koita | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 7.7 | |
| 12 | Lazaros Rota | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 63 | 7.7 | |
| 44 | Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 1 | 1 | 71 | 7.5 | |
| 3 | Stavros Pilios | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 4 | 1 | 73 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ