Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Samsunspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Samsunspor vs Besiktas JK hôm nay ngày 12/08/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Samsunspor vs Besiktas JK tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Samsunspor vs Besiktas JK hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fuka Arthur Masuaku
0 - 1 Rafael Ferreira Silva
0 - 2 Gabriel Armando de Abreu
Necip Uysal
Jean Emile Junior Onana Onana
Emirhan Topcu
Jackson Muleka Kyanvubu
Onur Bulut
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Soner Aydogdu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 17 | Kingsley Schindler | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 32 | 5.98 | |
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 6 | 0 | 69 | 6.85 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 1 | 59 | 6.11 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 5.52 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 0 | 78 | 6.59 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 0 | 66 | 6.15 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 70 | 57 | 81.43% | 1 | 1 | 81 | 6.02 | |
| 14 | Landry Nany Dimata | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 4 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 6.45 | |
| 21 | Carlo Holse | Cánh phải | 4 | 0 | 3 | 29 | 28 | 96.55% | 4 | 0 | 49 | 6.15 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 2 | 22 | 5.76 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 41 | 36 | 87.8% | 7 | 0 | 65 | 7.16 | |
| 7 | Arbnor Muja | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 38 | 6.28 | |
| 29 | Ercan Kara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 27 | Gaetan Laura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 96 | Bedirhan Cetin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 43 | 7.63 | |
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 23 | 6.66 | |
| 20 | Necip Uysal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 6.42 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 48 | 7.24 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 2 | 36 | 23 | 63.89% | 2 | 2 | 65 | 7.92 | |
| 4 | Onur Bulut | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 6 | Omar Colley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 40 | 7.08 | |
| 3 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 31 | 7.94 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 36 | 7.51 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 30 | 7.17 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 53 | 7.47 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 28 | Elmutasem El Masrati | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 42 | 6.64 | |
| 71 | Jean Emile Junior Onana Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 5.94 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 26 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ