Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Samsunspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Samsunspor vs Bodrumspor hôm nay ngày 30/11/2024 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Samsunspor vs Bodrumspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Samsunspor vs Bodrumspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gabriel Obekpa
Enes Ogruce
Cenk Sen
Kenan Ozer
Yusuf Sertkaya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Soner Aydogdu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6 | |
| 11 | Emre Kilinc | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 44 | 7.73 | |
| 17 | Kingsley Schindler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 13 | 6.49 | |
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 28 | 17 | 60.71% | 3 | 1 | 48 | 7.82 | |
| 13 | Flavien Tait | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 51 | 7.07 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 31 | 6.64 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 45 | 6.72 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 1 | 70 | 8.51 | |
| 14 | Landry Nany Dimata | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 48 | 6.86 | |
| 21 | Carlo Holse | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 1 | 48 | 7.62 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 33 | 9.04 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 0 | 50 | 7.06 | |
| 7 | Arbnor Muja | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 14 | 6.35 | |
| 28 | Soner Gonul | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Kenan Ozer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 33 | Ondrej Celustka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 74 | 59 | 79.73% | 0 | 4 | 85 | 6.09 | |
| 15 | Arlind Ajeti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 29 | 6.09 | |
| 16 | Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 29 | 67.44% | 2 | 0 | 58 | 5.9 | |
| 5 | Taylan Antalyali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 59 | 6.19 | |
| 53 | Gokhan Akkan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 6.01 | |
| 9 | George Puscas | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 29 | 6.02 | |
| 99 | Taulant Seferi Sulejmanov | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 49 | 5.91 | |
| 7 | Zdravko Dimitrov | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 20 | Pedro Brazao Teixeira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 5.74 | |
| 77 | Cenk Sen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 24 | 6.04 | |
| 41 | Gokdeniz Bayrakdar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 1 | 0 | 76 | 5.9 | |
| 94 | Yusuf Sertkaya | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 23 | Uzeyir Ergun | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 5 | 1 | 62 | 6.04 | |
| 91 | Enes Ogruce | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 18 | Gabriel Obekpa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ