Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Samsunspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Samsunspor vs Caykur Rizespor hôm nay ngày 22/02/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Samsunspor vs Caykur Rizespor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Samsunspor vs Caykur Rizespor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Muhamed Buljubasic
Altin Zeqiri
Berkay Ozcan
Vaclav Jurecka
2 - 1 Lubomir Satka(OW)
2 - 2 Ali Sowe
2 - 3 Altin Zeqiri
Attila Mocsi
Altin Zeqiri
Vaclav Jurecka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Emre Kilinc | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 32 | 8.21 | |
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 1 | 0 | 27 | 6.59 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 6.56 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 24 | 6.83 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 3 | 43 | 7.34 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 31 | 6.95 | |
| 14 | Landry Nany Dimata | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 16 | 7.03 | |
| 21 | Carlo Holse | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 25 | 6.63 | |
| 5 | Celil Yuksel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 29 | 7.57 | |
| 7 | Arbnor Muja | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 26 | 6.72 | |
| 28 | Soner Gonul | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 43 | 6.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ali Sowe | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 3 | 27 | 6.19 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 1 | 38 | 6.15 | |
| 15 | Vaclav Jurecka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 28 | Babajide David Akintola | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 32 | 5.57 | |
| 7 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 22 | 6.05 | |
| 20 | Berkay Ozcan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 6 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.51 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 1 | Tarik Cetin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 20 | 5.97 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 3 | 35 | 5.81 | |
| 2 | Khusniddin Alikulov | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 34 | 6.24 | |
| 54 | Mithat Pala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 4.9 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 40 | 6.13 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 1 | 0 | 38 | 6.12 | |
| 18 | Muhamed Buljubasic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 29 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ