Samsunspor
-1.5 0.90
+1.5 0.88
2.75 0.81
u 0.91
1.27
7.90
4.75
-0.5 0.90
+0.5 1.03
1.25 1.02
u 0.68
1.73
7.43
2.35
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Samsunspor vs FK Shkendija 79 hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Samsunspor vs FK Shkendija 79 tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Samsunspor vs FK Shkendija 79 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Arbin Zejnulai
Fabrice Tamba
Besart Ibraimi
Liridon Latifi
Endrit Krasniqi
Reshat Ramadani
Adamu Alhassan
Vane Krstevski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 40 | 31 | 77.5% | 11 | 1 | 81 | 8 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 1 | 88 | 8.1 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 1 | 76 | 8.1 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 2 | 73 | 7.3 | |
| 19 | Cherif Ndiaye | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 21 | Carlo Holse | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 1 | 1 | 70 | 7.9 | |
| 17 | Logi Tomasson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 5 | Celil Yuksel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Tiền đạo cắm | 7 | 5 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 3 | 37 | 8.9 | |
| 28 | Soner Gonul | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 0 | 66 | 7.2 | |
| 55 | Yunus Cift | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 7 | |
| 2 | Josafat Mendes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 19 | 7 | |
| 47 | Kouadou Jaures Assoumou | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 99 | Ebrima Ceesay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Besart Ibraimi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 77 | Liridon Latifi | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 24 | Baboucarr Gaye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 1 | 38 | 7 | |
| 17 | Arbin Zejnulai | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 43 | 6.3 | |
| 49 | Sebastjan Spahiu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 10 | Endrit Krasniqi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 6 | Adamu Alhassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 9 | Fahd Richard Ndzengue Moubeti | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 1 | 41 | 6 | |
| 2 | Aleksander Trumci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 0 | 43 | 5.4 | |
| 4 | Reshat Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 19 | Vane Krstevski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 29 | Fabrice Tamba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 23 | 5.8 | |
| 15 | Imran Fetai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 38 | 6.7 | |
| 11 | Ronaldo Webster | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 4 | 3 | 63 | 6 | |
| 26 | Anes Meliqi | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 45 | 6.4 | |
| 5 | Drilon Islami | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 38 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ